Bảng chữ cái và âm
Cấp độ 1, học phần 1: Chữ cái và âm trong tiếng Anh, từng bức ảnh một.
6 bài học, 62 phút
Tiến độ học phầnĐã xong 0/6
Được lưu trong trình duyệt này và, khi bạn đã đăng nhập, trong tài khoản của bạn.
Bước tiếp theo
Bắt đầu: Các chữ cái từ A đến MHọc phần 8
Học phần này qua các con số
Đếm từ chính các bài học.
- Bài học
- 6
- Thời gian học
- 62 phút
- Câu hỏi để trả lời
- 70
Các bài học
Các bài học trong học phần này
Các bài học trong học phần này cần gói thành viên (Dùng thử miễn phí 3 ngày, sau đó trả theo tháng với mức giá dành cho quốc gia của bạn).
- Các chữ cái từ A đến MLàm quen mười ba chữ cái đầu của bảng chữ cái tiếng Anh: mỗi chữ có một bức ảnh, một từ và giọng đọc; chữ hoa, chữ thường và những chữ dễ nhầm.
- Các chữ cái từ N đến ZLàm quen mười ba chữ cái cuối của bảng chữ cái tiếng Anh, mỗi chữ có một bức ảnh, một từ và giọng đọc, cùng những chữ dễ nhầm.
- Nguyên âm: a, e, i, o, uNăm chữ cái là nguyên âm. Nghe âm ngắn của từng chữ trong một từ có ảnh, rồi đọc từ mới theo từng âm.
- Âm đầu: b, d, f, m, s, tMỗi từ bắt đầu bằng một âm. Học sáu âm đầu qua các từ có ảnh, đọc ngắn gọn và không còn nhầm b với d.
- Hai chữ cái, một âm: sh, ch, thCó những âm cần hai chữ cái đi cùng nhau. Học sh, ch và th qua các từ có ảnh, nghe phân biệt chúng và đọc th cho đúng.
- Đánh vần tên của bạnChữ cái tạo thành từ. Đọc tên các chữ cái của những từ đơn giản, nói double khi có hai chữ giống nhau, và đánh vần tên như người ta làm trong bài Listening của IELTS.

